menu_book
見出し語検索結果 "thẻ lên tàu" (1件)
thẻ lên tàu
日本語
名搭乗券、ボーディングパス
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
swap_horiz
類語検索結果 "thẻ lên tàu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thẻ lên tàu" (1件)
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)